menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 01/10/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

03-10 Hôm nay 30-09 26-09 23-09 19-09 16-09 12-09

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 7 ngày:

3-9

Biên độ 6 ngày:

3-2 8-6

Biên độ 5 ngày:

2-4 4-2 6-0

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-2 0-4 1-2 1-8 4-9 5-5 6-9 7-5 8-8 8-9

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-1 0-2 0-2 0-3 0-4 0-5 0-6 0-8 0-8 0-8 0-9 1-1 1-3 1-6 1-6 1-8 1-8 2-5 2-5 2-6 2-8 3-2 3-5 3-6 4-6 4-8 4-8 5-1 5-4 5-6 5-7 6-0 6-6 6-6 6-9 6-9 7-0 7-1 7-2 7-4 7-6 7-8 7-9 7-9 7-9 8-1 8-1 8-2 8-3 8-7 8-7 8-9 9-2 9-5 9-6 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
75
7
451
6
0206
0140
0882
5
1340
4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
3
08889
52752
2
69542
1
90146
ĐB
682963
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7,24,40
1-5,8,51
2-8,0,5,42
3-63
40,0,2,674
51,1,275
630,46
75,40,97
82,1,9-8
99,79,89

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 26-09-2026

8
76
7
550
6
9157
1669
1226
5
1049
4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
3
40620
78046
2
74691
1
90309
ĐB
517662
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,95,9,8,20
1-91
26,062
3--3
49,8,604
50,7,5,755
69,27,2,46
765,57
8048
90,16,4,0,09

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 23-09-2026

8
58
7
587
6
4625
4606
9673
5
7725
4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
3
23603
12203
2
35390
1
50920
ĐB
756753
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,39,20
1-31
25,5,8,0-2
31,87,4,0,0,53
43-4
58,7,9,32,25
6-0,86
738,57
87,65,2,38
9059

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 19-09-2026

8
59
7
748
6
0445
0265
2238
5
2011
4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
3
90063
87306
2
99261
1
76319
ĐB
159464
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,640
11,91,61
2--2
387,63
48,5,7,06,64
594,6,95
65,4,3,1,40,06
734,87
874,38
955,19

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 16-09-2026

8
23
7
247
6
6817
7711
0991
5
1052
4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
3
29235
57387
2
04910
1
90069
ĐB
173506
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
061,10
17,1,0,8,01,9,91
2352
352,93
47,794
5235
698,06
7-4,1,4,87
86,718
91,3,1,469

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 12-09-2026

8
28
7
729
6
9659
8420
5845
5
2636
4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
3
09820
44922
2
38300
1
39318
ĐB
968058
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
002,5,2,00
18-1
28,9,0,5,0,28,22
36-3
45-4
59,0,84,8,25
6836
79-7
85,9,22,6,1,58
9-2,5,7,89

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 09-09-2026

8
37
7
891
6
6215
9789
6150
5
6599
4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
3
25901
15757
2
34294
1
37719
ĐB
312908
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,850
15,8,99,01
2--2
376,73
469,94
50,715
6346
733,8,57
89,70,1,08
91,9,4,48,9,19

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 05-09-2026

8
58
7
002
6
5373
9944
2758
5
7974
4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
3
12761
90912
2
51480
1
14602
ĐB
233795
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,280
1261
2-0,1,02
3-73
444,7,94
58,8,58,5,95
61-6
73,4,897
85,9,05,5,0,78
97,4,589

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 02-09-2026

8
86
7
980
6
6577
1881
0816
5
1337
4
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
3
80045
53273
2
16297
1
55891
ĐB
108538
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
168,6,4,91
2--2
37,9,873
49,6,1,6,5-4
5-45
618,1,4,46
77,8,37,3,97
86,0,17,38
97,14,39

10. XSDNA 29-08-2026

8
14
7
213
6
8598
2901
7846
5
0394
4
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
3
29740
98853
2
44766
1
43117
ĐB
718134
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0140
14,3,701
22,22,2,3,62
32,41,53
46,01,9,5,34
54,3-5
62,64,9,66
7-17
8-98
98,4,6,999

11. XSDNA 26-08-2026

8
35
7
966
6
2299
2148
4112
5
2223
4
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
3
59981
81212
2
50272
1
14204
ĐB
974228
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
12,6,1,21,3,81
23,6,3,81,8,1,72
35,12,23
4804
5-35
66,76,1,26
7267
82,14,28
9999

12. XSDNA 22-08-2026

8
57
7
620
6
5442
7372
0665
5
2616
4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
3
78638
03374
2
04052
1
25266
ĐB
863899
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
012,20
160,81
20,0,34,7,6,52
385,23
4274
57,3,265
65,2,61,66
72,457
819,38
98,999

13. XSDNA 19-08-2026

8
97
7
864
6
1568
3622
7908
5
3582
4
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
3
75959
05244
2
33212
1
94170
ĐB
624308
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,870
11,5,24,11
22,32,8,12
3-6,23
41,46,44
55,95,15
64,8,3-6
7097
82,86,0,8,08
9759

14. XSDNA 15-08-2026

8
28
7
277
6
5936
3877
4428
5
7106
4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
3
42143
78695
2
46295
1
32444
ĐB
347452
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0660
1--1
28,852
36,743
43,48,44
526,9,95
67,0,53,0,9,76
77,7,67,7,6,37
842,28
96,5,5-9

15. XSDNA 12-08-2026

8
86
7
200
6
4452
6288
3635
5
3898
4
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
3
37076
31418
2
13663
1
57872
ĐB
637456
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
15,881
2-5,8,72
35,33,6,63
46-4
52,63,15
63,38,4,7,56
76,2-7
86,8,2,18,9,18
98,999

16. XSDNA 08-08-2026

8
49
7
267
6
1757
6202
9320
5
4641
4
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
3
48689
98145
2
58314
1
16186
ĐB
157130
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2,52,30
19,44,71
20,50,02
30-3
49,1,8,514
570,2,45
6786
79,16,57
89,648
9-4,7,1,89
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau